EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

veniality

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

veniality
* danh từ
- tính chất có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được

Other matches

Other phrases built from the same root.

veniality
* danh từ
- tính chất có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được
* danh từ
- tính chất có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được
- xem venial

Nearby words

Browse all English words starting with V