English → Vietnamese
venial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
venial
* tính từ
- có thể tha thứ được, bỏ qua được
=a venial sin+ tội có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được
- có thể tha thứ được, bỏ qua được
=a venial sin+ tội có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
venial minor
warranting only temporal punishment
venial excusable; forgivable
easily excused or forgiven
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính chất có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được
- tính chất có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được
* danh từ
- tính chất có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được
- tính chất có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được
- xem venial