English → Vietnamese
valuational
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
valuational
- xem valuation
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự định giá, sự đánh giá
=to make a valuation of the goods+ định giá hàng hoá
=to set a high valuation of someone's abilities+ đánh giá cao khả năng của ai
- giá
=to dispose of something at a low valuation+ bán tống cái gì đi với một giá thấp
- giá trị
- sự định giá, sự đánh giá
=to make a valuation of the goods+ định giá hàng hoá
=to set a high valuation of someone's abilities+ đánh giá cao khả năng của ai
- giá
=to dispose of something at a low valuation+ bán tống cái gì đi với một giá thấp
- giá trị
* danh từ
- người định giá
- người định giá
valuational
- xem valuation