English to Vietnamese
Search Query: uptown
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
uptown
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) phố trên; ở phố trên * phó từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở phố trên ((thường) là phố ở khu không buôn bán) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
uptown
|
phố trên ; quận ; ta ;
|
|
uptown
|
phố trên ; quận ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
uptowner
|
- xem uptown
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
