English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: uptight

Best translation match:
English Vietnamese
uptight
* tính từ
- (+about something) bồn chồn, căng thẳng, lo lắng (về tinh thần)
- (+about something) bực dọc, tức tối
- (+about something) câu nệ, cứng nhắc (lễ nghi, phong tục )

Probably related with:
English Vietnamese
uptight
căng thẳng ; giận ; thái quá ; vặn ;
uptight
căng thẳng ; giận ; thái quá ; vặn ;

May be synonymous with:
English English
uptight; edgy; high-strung; highly strung; jittery; jumpy; nervy; overstrung; restive
being in a tense state

May related with:
English Vietnamese
uptightness
- xem uptight
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: