English → Vietnamese
upholsterer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
upholsterer
* danh từ
- người làm nghề bọc ghế, người làm nệm ghế
- người buôn bán nệm ghế màn thm
- người làm nghề bọc ghế, người làm nệm ghế
- người buôn bán nệm ghế màn thm
Other matches
Other phrases built from the same root.
upholsterer
* danh từ
- người làm nghề bọc ghế, người làm nệm ghế
- người buôn bán nệm ghế màn thm
- người làm nghề bọc ghế, người làm nệm ghế
- người buôn bán nệm ghế màn thm