EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unwithering

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unwithering
* tính từ
- không héo, không tàn úa
- không làm cho héo hắt
- (nghĩa bóng) không có tính chất áp đo, không làm bàng hoàng

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không bị héo
- không héo hắt đi
- (nghĩa bóng) không bị áp đo, không bị làm cho bàng hoàng
unwithering
* tính từ
- không héo, không tàn úa
- không làm cho héo hắt
- (nghĩa bóng) không có tính chất áp đo, không làm bàng hoàng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U