English to Vietnamese
Search Query: unwithered
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unwithered
|
* tính từ
- không bị héo - không héo hắt đi - (nghĩa bóng) không bị áp đo, không bị làm cho bàng hoàng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unwithered
|
* tính từ
- không bị héo - không héo hắt đi - (nghĩa bóng) không bị áp đo, không bị làm cho bàng hoàng |
|
unwithering
|
* tính từ
- không héo, không tàn úa - không làm cho héo hắt - (nghĩa bóng) không có tính chất áp đo, không làm bàng hoàng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
