English → Vietnamese
unwhitewashed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unwhitewashed
* tính từ
- không quét vôi trắng
- không được thanh minh, không được minh oan
- bị xử không cho phép kinh doanh lại (người vỡ nợ)
- không quét vôi trắng
- không được thanh minh, không được minh oan
- bị xử không cho phép kinh doanh lại (người vỡ nợ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unwhitewashed
* tính từ
- không quét vôi trắng
- không được thanh minh, không được minh oan
- bị xử không cho phép kinh doanh lại (người vỡ nợ)
- không quét vôi trắng
- không được thanh minh, không được minh oan
- bị xử không cho phép kinh doanh lại (người vỡ nợ)