English → Vietnamese
unthinkingly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unthinkingly
* phó từ
- vô ý, không thận trọng, không cân nhắc, không suy nghĩ kỹ (về lời nói )
- vô ý, không thận trọng, không cân nhắc, không suy nghĩ kỹ (về lời nói )
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unthinkingly thoughtlessly; unthinking
in a thoughtless manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
unthinkingly
* phó từ
- vô ý, không thận trọng, không cân nhắc, không suy nghĩ kỹ (về lời nói )
- vô ý, không thận trọng, không cân nhắc, không suy nghĩ kỹ (về lời nói )