English → Vietnamese
unsustained
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unsustained
* tính từ
- không được chống đỡ
- không chịu được
- không chống cự, không giữ vững được
- không được nhận, không được chấp nhận
- không được xác nhận, không được chứng minh
- không được thể hiện (vai kịch...)
- không chịu, không chịu thua
- không được chống đỡ
- không chịu được
- không chống cự, không giữ vững được
- không được nhận, không được chấp nhận
- không được xác nhận, không được chứng minh
- không được thể hiện (vai kịch...)
- không chịu, không chịu thua
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thể chống đỡ được, không thể biện hộ được
- không thể chứng minh được
- không thể chống đỡ được, không thể biện hộ được
- không thể chứng minh được
unsustained
* tính từ
- không được chống đỡ
- không chịu được
- không chống cự, không giữ vững được
- không được nhận, không được chấp nhận
- không được xác nhận, không được chứng minh
- không được thể hiện (vai kịch...)
- không chịu, không chịu thua
- không được chống đỡ
- không chịu được
- không chống cự, không giữ vững được
- không được nhận, không được chấp nhận
- không được xác nhận, không được chứng minh
- không được thể hiện (vai kịch...)
- không chịu, không chịu thua