English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unsustainable

Best translation match:
English Vietnamese
unsustainable
* tính từ
- không thể chống đỡ được, không thể biện hộ được
- không thể chứng minh được

Probably related with:
English Vietnamese
unsustainable
bền vững ; không bền vững ; không thể duy trì được ; sống thiếu vững vàng này ; sự không bền vững ; đó không duy trì được ;
unsustainable
bền vững ; không bền vững ; không thể duy trì được ; sống thiếu vững vàng này ; sự không bền vững ; đó không duy trì được ;

May related with:
English Vietnamese
unsustainable
* tính từ
- không thể chống đỡ được, không thể biện hộ được
- không thể chứng minh được
unsustained
* tính từ
- không được chống đỡ
- không chịu được
- không chống cự, không giữ vững được
- không được nhận, không được chấp nhận
- không được xác nhận, không được chứng minh
- không được thể hiện (vai kịch...)
- không chịu, không chịu thua
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: