English → Vietnamese
unstuffed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unstuffed
* tính từ
- không bị nhồi nhét đầy
- không bị bịt, không bị nhét (bông, giẻ)
- không bị lừa
- không bị nhồi nhét đầy
- không bị bịt, không bị nhét (bông, giẻ)
- không bị lừa
Other matches
Other phrases built from the same root.
unstuffed
* tính từ
- không bị nhồi nhét đầy
- không bị bịt, không bị nhét (bông, giẻ)
- không bị lừa
- không bị nhồi nhét đầy
- không bị bịt, không bị nhét (bông, giẻ)
- không bị lừa