English → Vietnamese
unstudious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unstudious
* tính từ
- không cố gắng, không cần mẫn, không nhiệt tình
- không cố gắng, không cần mẫn, không nhiệt tình
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không được nghiên cứu
=an unstudied subject+ một đề tài không được nghiên cứu
- tự nhiên
=an unstudied style+ văn phong tự nhiên
- không được nghiên cứu
=an unstudied subject+ một đề tài không được nghiên cứu
- tự nhiên
=an unstudied style+ văn phong tự nhiên
unstudious
* tính từ
- không cố gắng, không cần mẫn, không nhiệt tình
- không cố gắng, không cần mẫn, không nhiệt tình