English → Vietnamese
unset
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unset
* tính từ
- chưa lặn (mặt trời)
- không dát, không nạm (đá quý)
- không đặt (bẫy)
- không bó bột (chân gẫy)
- chưa lặn (mặt trời)
- không dát, không nạm (đá quý)
- không đặt (bẫy)
- không bó bột (chân gẫy)