English to Vietnamese
Search Query: unsettle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unsettle
|
* ngoại động từ
- làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối |
May be synonymous with:
| English | English |
|
unsettle; enervate; faze; unnerve
|
disturb the composure of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unsettle
|
* ngoại động từ
- làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối |
|
unsettled
|
* tính từ
- hay thay đổi (thời tiết); bối rối, không ổn định (tâm trí); rối loạn (nước); không an cư, không có chỗ ở nhất định (người) - không (chưa) thanh toán (ngân phiếu) - không (chưa) được gii quyết (vấn đề) - không có người chiếm hữu vĩnh viễn (đất) - (nghĩa bóng) không qu quyết, không dứt khoát, do dự |
|
unsettlement
|
- xem unsettle
|
|
unsettling
|
* tính từ
- không làm cho an tâm, đáng lo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
