English → Vietnamese
unsensitiveness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unsensitiveness
* danh từ
- tính không dễ cm động, tính không dễ xúc cm; tính không nhạy cm
- tính không dễ cm động, tính không dễ xúc cm; tính không nhạy cm
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không dễ cm động, không dễ xúc cm; không nhạy cm
- không dễ cm động, không dễ xúc cm; không nhạy cm
unsensitiveness
* danh từ
- tính không dễ cm động, tính không dễ xúc cm; tính không nhạy cm
- tính không dễ cm động, tính không dễ xúc cm; tính không nhạy cm