English → Vietnamese
unselective
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unselective
* tính từ
- ẩu, bừa, không phân biệt
- ẩu, bừa, không phân biệt
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không được lựa chọn, không được chọn lọc
- không được lựa chọn, không được chọn lọc
unselective
* tính từ
- ẩu, bừa, không phân biệt
- ẩu, bừa, không phân biệt
- trạng từ
- xem unselective
- xem unselective