English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unseized

Best translation match:
English Vietnamese
unseized
* tính từ
- không bị lấy, không bị bắt giữ, không bị tịch thu
- bỏ lỡ
=unseized opportunity+ c hội bỏ lỡ

May related with:
English Vietnamese
unseizable
* tính từ
- (pháp lý) không thể tịch thu
- không thể chiếm đoạt, không thể cướp lấy, không thể nắm lấy
unseized
* tính từ
- không bị lấy, không bị bắt giữ, không bị tịch thu
- bỏ lỡ
=unseized opportunity+ c hội bỏ lỡ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: