English → Vietnamese
unscripted
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unscripted
* tính từ
- không có bản viết sẵn (bài diễn văn, phát thanh )
- không có bản viết sẵn (bài diễn văn, phát thanh )
Other matches
Other phrases built from the same root.
unscripted
* tính từ
- không có bản viết sẵn (bài diễn văn, phát thanh )
- không có bản viết sẵn (bài diễn văn, phát thanh )