English to Vietnamese
Search Query: unseal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unseal
|
* ngoại động từ
- mở, bóc (dấu niêm phong...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =to unseal someone's eyes+ (nghĩa bóng) mở mắt cho ai, làm cho ai tỉnh ngộ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unsealed
|
* tính từ
- không niêm phong |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
