English → Vietnamese
unscale
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unscale
* ngoại động từ
- cạo vy, đánh vy
- cạo vy, đánh vy
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thể trèo được
- không thể trèo được
unscale
* ngoại động từ
- cạo vy, đánh vy
- cạo vy, đánh vy
* tính từ
- không vẽ theo tỉ lệ (bản đồ)
- chưa ai trèo lên
- không vẽ theo tỉ lệ (bản đồ)
- chưa ai trèo lên