English → Vietnamese
unrevised
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unrevised
* tính từ
- chưa được xem lại, chưa được duyệt lại
- không bị sửa đổi (đạo luật...)
- chưa được xem lại, chưa được duyệt lại
- không bị sửa đổi (đạo luật...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unrevised
* tính từ
- chưa được xem lại, chưa được duyệt lại
- không bị sửa đổi (đạo luật...)
- chưa được xem lại, chưa được duyệt lại
- không bị sửa đổi (đạo luật...)