English → Vietnamese
unplastic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unplastic
* tính từ
- không dẻo
- không dẻo
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- tróc lớp vữa ngoài (tường)
- không có vữa (tường)
- tróc lớp vữa ngoài (tường)
- không có vữa (tường)
unplastic
* tính từ
- không dẻo
- không dẻo