English → Vietnamese
unmercifulness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unmercifulness
* danh từ
- sự không thương xót, sự không thương hại; sự nhẫn tâm
- sự không thương xót, sự không thương hại; sự nhẫn tâm
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unmercifulness mercilessness
inhumaneness evidenced by an unwillingness to be kind or forgiving
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thương xót, không thương hại; nhẫn tâm
- không thương xót, không thương hại; nhẫn tâm
unmercifulness
* danh từ
- sự không thương xót, sự không thương hại; sự nhẫn tâm
- sự không thương xót, sự không thương hại; sự nhẫn tâm