EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unless

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unless
* liên từ
- trừ phi, trừ khi, nếu không
=I shall not go unless the weather is fine+ tôi sẽ không đi trừ khi trời đẹp
=unless you try, you will never succeed+ nếu không cố gắng, anh sẽ chẳng bao giờ thành công
=unless and until+ cho đến lúc nào mà

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

unless
băng ; cho tới khi ; cho ; cho đến khi ; chỉ khi ; chỉ trừ ; chỉ ; còn nếu không ; gì khi ; gì nếu ; gì trừ khi ; hay ; khi chưa ; khi ; không ; không đi nếu ; kể trừ khi ; mình trừ phi ; ngoại trừ khi ; ngoại trừ ; nhưng nếu ; nếu không có ; nếu không ; nếu như không ; nếu như ; nếu ; thôi quên đi trừ khi ; tiếng không ; trư ; trư ̀ khi ; trư ̀ phi no ; trư ̀ phi ; trừ khi có ; trừ khi là ; trừ khi ; trừ phi có ; trừ phi ; trừ ; từ khi ; được nếu không ; được trừ khi ; đến khi ; ̀ trư ̀ khi ; ổn ;
unless
băng ; cho tới khi ; cho đến khi ; chỉ khi ; chỉ trừ ; còn nếu không ; gì khi ; gì nếu ; gì trừ khi ; hay ; khi chưa ; khi ; không thì ; không đi nếu ; kể trừ khi ; mình trừ phi ; ngoại trừ khi ; ngoại trừ ; nhưng nếu ; nhưng ; nê ; nếu không có ; nếu không ; nếu như không ; nếu như ; nếu ; thì ; thôi quên đi trừ khi ; thăng ; tr ; trư ; trư ̀ khi ; trư ̀ phi no ; trư ̀ phi ; trừ khi có ; trừ khi là ; trừ khi ; trừ phi có ; trừ phi ; trừ ; từ khi ; vòng ; đi nếu ; đươ ; được nếu không ; được trừ khi ; đến khi ; ̀ trư ̀ khi ; ổn ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U