English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unleavened

Best translation match:
English Vietnamese
unleavened
* tính từ
- không có men
=unleavened bread+ bánh mì không có men
- (nghĩa bóng) không bị làm thay đổi

Probably related with:
English Vietnamese
unleavened
không lên men ; không men trong ; không men để ; không pha men trong ; không pha men ; nhỏ không men ; tráng không men ;
unleavened
không lên men ; không men trong ; không men để ; không pha men trong ; không pha men ; nhỏ không men ; tráng không men ;

May be synonymous with:
English English
unleavened; unraised
made without leavening

May related with:
English Vietnamese
unleavened
* tính từ
- không có men
=unleavened bread+ bánh mì không có men
- (nghĩa bóng) không bị làm thay đổi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: