EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unknightly

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unknightly
* tính từ
- không có tinh thần hiệp sĩ, không thượng võ; không nghĩa hiệp, không hào hiệp

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính không thượng võ; tính không nghĩa hiệp, tính không hào hiệp
unknightly
* tính từ
- không có tinh thần hiệp sĩ, không thượng võ; không nghĩa hiệp, không hào hiệp

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U