English → Vietnamese
unkingly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unkingly
* tính từ
- không vương giả, không đường bệ; không đế vương; không xứng đáng một ông vua
- không vương giả, không đường bệ; không đế vương; không xứng đáng một ông vua
Other matches
Other phrases built from the same root.
unkingly
* tính từ
- không vương giả, không đường bệ; không đế vương; không xứng đáng một ông vua
- không vương giả, không đường bệ; không đế vương; không xứng đáng một ông vua