English → Vietnamese
unkennel
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unkennel
* ngoại động từ
- đuổi ra khỏi (hang, cũi...)
* nội động từ
- ra khỏi (hang, cũi)
- đuổi ra khỏi (hang, cũi...)
* nội động từ
- ra khỏi (hang, cũi)