EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unimproved

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unimproved
* tính từ
- không cải tiến, không cải thiện; không được cải tạo (đất)
- không được tận dụng
- (nghĩa bóng) không được dạy dỗ

Other matches

Other phrases built from the same root.

unimproved
* tính từ
- không cải tiến, không cải thiện; không được cải tạo (đất)
- không được tận dụng
- (nghĩa bóng) không được dạy dỗ
* tính từ
- không thể sửa chữa, không thể cải tiến, không thể cải tạo
- không thể bắt bẻ, không thể chê trách

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U