English → Vietnamese
unground
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unground
* tính từ
- không xay, không nghiền, không tán
- không trau chuốt
- không xay, không nghiền, không tán
- không trau chuốt
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không có căn cứ, không có lý do
- không có căn cứ, không có lý do