English to Vietnamese
Search Query: unguarded
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unguarded
|
* tính từ
- không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ - vô ý, không chú ý =unguarded moment+ lúc vô ý - không đề phòng, không cảnh giác, khinh suất - không thận trọng, không giữ gìn =unguarded speech+ bài diễn văn không thận trọng; lời nói không giữ gìn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unguarded
|
không ai canh giữ ;
|
|
unguarded
|
không ai canh giữ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unguarded
|
* tính từ
- không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ - vô ý, không chú ý =unguarded moment+ lúc vô ý - không đề phòng, không cảnh giác, khinh suất - không thận trọng, không giữ gìn =unguarded speech+ bài diễn văn không thận trọng; lời nói không giữ gìn |
|
unguardedness
|
* danh từ
- tính thiếu thận trọng, tính không giữ gìn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
