English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unguarded

Best translation match:
English Vietnamese
unguarded
* tính từ
- không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ
- vô ý, không chú ý
=unguarded moment+ lúc vô ý
- không đề phòng, không cảnh giác, khinh suất
- không thận trọng, không giữ gìn
=unguarded speech+ bài diễn văn không thận trọng; lời nói không giữ gìn

Probably related with:
English Vietnamese
unguarded
không ai canh giữ ;
unguarded
không ai canh giữ ;

May related with:
English Vietnamese
unguarded
* tính từ
- không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ
- vô ý, không chú ý
=unguarded moment+ lúc vô ý
- không đề phòng, không cảnh giác, khinh suất
- không thận trọng, không giữ gìn
=unguarded speech+ bài diễn văn không thận trọng; lời nói không giữ gìn
unguardedness
* danh từ
- tính thiếu thận trọng, tính không giữ gìn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: