English → Vietnamese
ungotten
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ungotten
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ cổ, nghĩa cổ) past part của unget
* tính từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) không được sinh ra
- không được nhận, không được lĩnh
* tính từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) không được sinh ra
- không được nhận, không được lĩnh