English to Vietnamese
Search Query: ungodly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ungodly
|
* tính từ
- không tôn giáo, không tín ngưỡng - (thông tục) hay quấy rầy; chướng - (thông tục) không biết điều; không phải chăng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ungodly
|
cuộc đánh lộn không tôn giáo ; gian ác ; hung ác ; vô đạo ; ác rồi ; ác ;
|
|
ungodly
|
gian ác ; hung ác ; vô đạo ; ác rồi ; ác ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ungodly; iniquitous; sinful
|
characterized by iniquity; wicked because it is believed to be a sin
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ungodliness
|
* danh từ
- sự không theo tôn giáo - (thông tục) tính hay quầy rầy; tính chướng - (thông tục) tính không biết điều; tính không phải chăng |
|
ungodly
|
* tính từ
- không tôn giáo, không tín ngưỡng - (thông tục) hay quấy rầy; chướng - (thông tục) không biết điều; không phải chăng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
