English → Vietnamese
ungarbled
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ungarbled
* tính từ
- không cắt xén; không xuyên tạc
- không trích chọn một cách xuyên tạc (lời tuyên bố...)
- không cắt xén; không xuyên tạc
- không trích chọn một cách xuyên tạc (lời tuyên bố...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
ungarbled
* tính từ
- không cắt xén; không xuyên tạc
- không trích chọn một cách xuyên tạc (lời tuyên bố...)
- không cắt xén; không xuyên tạc
- không trích chọn một cách xuyên tạc (lời tuyên bố...)