English → Vietnamese
unframe
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unframe
* ngoại động từ
- tháo, tháo khung
- tháo, tháo khung
Other matches
Other phrases built from the same root.
unframe
* ngoại động từ
- tháo, tháo khung
- tháo, tháo khung
* tính từ
- không có khung, không đóng khung
- không có khung, không đóng khung