EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unflinchingly

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unflinchingly
* phó từ
- không nao núng, không tỏ ra sợ hãi, không chùn bước, thản nhiên (trước khó khăn, nguy hiểm )
- không ngập ngừng, không do dự; thản nhiên, điềm nhiên

Other matches

Other phrases built from the same root.

unflinchingly
* phó từ
- không nao núng, không tỏ ra sợ hãi, không chùn bước, thản nhiên (trước khó khăn, nguy hiểm )
- không ngập ngừng, không do dự; thản nhiên, điềm nhiên

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U