English → Vietnamese
undertime
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undertime
* danh từ
- sự giới hạn về thời gian; thời gian ít ỏi
- ngày công không đầy đủ
- sự giới hạn về thời gian; thời gian ít ỏi
- ngày công không đầy đủ
Other matches
Other phrases built from the same root.
undertime
* danh từ
- sự giới hạn về thời gian; thời gian ít ỏi
- ngày công không đầy đủ
- sự giới hạn về thời gian; thời gian ít ỏi
- ngày công không đầy đủ