English → Vietnamese
underprivilege
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underprivilege
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tình trạng nghèo (tương đối)
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tình trạng nghèo (tương đối)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- bị thiệt thòi về quyền lợi, không được hưởng quyền lợi như những người khác
- (thuộc) tầng lớp xã hội dưới
- bị thiệt thòi về quyền lợi, không được hưởng quyền lợi như những người khác
- (thuộc) tầng lớp xã hội dưới
underprivilege
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tình trạng nghèo (tương đối)
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tình trạng nghèo (tương đối)