English → Vietnamese
underpraise
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underpraise
* ngoại động từ
- ca ngợi không đúng mức, biểu dương không đúng mức
- ca ngợi không đúng mức, biểu dương không đúng mức
Other matches
Other phrases built from the same root.
underpraise
* ngoại động từ
- ca ngợi không đúng mức, biểu dương không đúng mức
- ca ngợi không đúng mức, biểu dương không đúng mức