English → Vietnamese
undergrown
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undergrown
* tính từ
- (thực vật học) còi cọc
- (y học) gầy còm, còi, chậm lớn
=undergrown child+ đứa bé còi
- (thực vật học) còi cọc
- (y học) gầy còm, còi, chậm lớn
=undergrown child+ đứa bé còi