English → Vietnamese
undercharge
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undercharge
* danh từ
- sự nạp thiếu (chất nổ)
- đạn nạp thiếu chất nổ
* ngoại động từ
- (thương nghiệp) lấy giá quá rẻ
- (quân sự) nạp thiếu chất nổ
- sự nạp thiếu (chất nổ)
- đạn nạp thiếu chất nổ
* ngoại động từ
- (thương nghiệp) lấy giá quá rẻ
- (quân sự) nạp thiếu chất nổ
Other matches
Other phrases built from the same root.
undercharge
* danh từ
- sự nạp thiếu (chất nổ)
- đạn nạp thiếu chất nổ
* ngoại động từ
- (thương nghiệp) lấy giá quá rẻ
- (quân sự) nạp thiếu chất nổ
- sự nạp thiếu (chất nổ)
- đạn nạp thiếu chất nổ
* ngoại động từ
- (thương nghiệp) lấy giá quá rẻ
- (quân sự) nạp thiếu chất nổ