English → Vietnamese
undependable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undependable
* tính từ
- không đáng tin cậy, không thể tin cậy được, không thể trông mong được
- không đáng tin cậy, không thể tin cậy được, không thể trông mong được
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
undependable unreliable
not worthy of reliance or trust
Other matches
Other phrases built from the same root.
undependable
* tính từ
- không đáng tin cậy, không thể tin cậy được, không thể trông mong được
- không đáng tin cậy, không thể tin cậy được, không thể trông mong được
- xem undependable