English → Vietnamese
bollocking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bollocking
* danh từ
- (thông tục) sự quở mắng gay gắt, nặng nề
- (thông tục) sự quở mắng gay gắt, nặng nề
Other matches
Other phrases built from the same root.
bollocking
* danh từ
- (thông tục) sự quở mắng gay gắt, nặng nề
- (thông tục) sự quở mắng gay gắt, nặng nề
* danh từ
- <snh> tinh hoàn
- chuyện vô lý, vớ vẩn
- <snh> tinh hoàn
- chuyện vô lý, vớ vẩn