English → Vietnamese
uncooked
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncooked
* tính từ
- chưa nấu chín, còn sống
- không bị giả mạo, không bị sửa chữa (sổ sách)
- chưa nấu chín, còn sống
- không bị giả mạo, không bị sửa chữa (sổ sách)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
uncooked
chưa nấu ; chưa được nấu chín ;
uncooked
chưa nấu ; chưa được nấu chín ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncooked
* tính từ
- chưa nấu chín, còn sống
- không bị giả mạo, không bị sửa chữa (sổ sách)
- chưa nấu chín, còn sống
- không bị giả mạo, không bị sửa chữa (sổ sách)