EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

uncontrolled

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

uncontrolled
* tính từ
- không bị kiềm chế, không có gì ngăn cản, mặc sức

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

uncontrolled
không kiềm chế được sự ; không kềm chế được ; không được kiểm soát ;
uncontrolled
không kiềm chế được sự ; không được kiểm soát ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không kiểm soát được, không kiểm tra được
- không ngăn được, không nén được
- khó dạy, bất trị (trẻ con)
* danh từ
- tính không kiểm soát được, tính không kiểm tra được
- tính không ngăn được, tính không nén được
- tính khó dạy, tính bất trị (trẻ con)
uncontrolled
* tính từ
- không bị kiềm chế, không có gì ngăn cản, mặc sức
- xem uncontrollable
- xem uncontrollable
- xem uncontrolled

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U