English → Vietnamese
unconquerably
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unconquerably
- xem unconquerable
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thể xâm chiếm; không thể thắng nổi
- không thể chinh phục được, không thể chế ngự được
- không thể xâm chiếm; không thể thắng nổi
- không thể chinh phục được, không thể chế ngự được
unconquerably
- xem unconquerable