English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unconnected

Best translation match:
English Vietnamese
unconnected
* tính từ
- không có quan hệ, không có liên quan
- không mạch lạc, rời rạc
=unconnected ideas+ những ý kiến rời rạc

Probably related with:
English Vietnamese
unconnected
tiếp xúc bên ngoài ;
unconnected
tiếp xúc bên ngoài ;

May be synonymous with:
English English
unconnected; confused; disconnected; disjointed; disordered; garbled; illogical; scattered
lacking orderly continuity

May related with:
English Vietnamese
unconnected
* tính từ
- không có quan hệ, không có liên quan
- không mạch lạc, rời rạc
=unconnected ideas+ những ý kiến rời rạc
unconnectedness
- xem unconnected
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: