English → Vietnamese
unclutter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unclutter
* ngoại động từ
- dọn dẹp; sắp đặt
- giải quyết sự tắt nghẽn; thông đường
- dọn dẹp; sắp đặt
- giải quyết sự tắt nghẽn; thông đường
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unclutter clear
rid of obstructions
Other matches
Other phrases built from the same root.
unclutter
* ngoại động từ
- dọn dẹp; sắp đặt
- giải quyết sự tắt nghẽn; thông đường
- dọn dẹp; sắp đặt
- giải quyết sự tắt nghẽn; thông đường
* tính từ
- đã dọn dẹp; gọn gàng
- đã thông; thông suốt
- đã dọn dẹp; gọn gàng
- đã thông; thông suốt